涟
丶丶一一フ一丨丶フ丶
10
—
Gợi nhớ
Mặt nước (氵) được gió thổi tạo thành những vòng sóng nối tiếp nhau liên tục (连) lan ra xa thành những gợn sóng nhỏ lăn tăn (涟).
Thành phần cấu tạo
涟
Gợn sóng nhỏ, sóng lăn tăn
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
连
Chữ Liên
Ngay cả, kể cả / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (1)
Từ đồng âm (12)
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:Gợn sóng nhỏ, sóng lăn tăn
Ví dụ (5)
微风吹起湖面的微涟。
Gió nhẹ thổi nổi những gợn sóng lăn tăn trên mặt hồ.
The breeze blew ripples on the lake surface.
水面泛起轻涟。
Mặt nước gợn lên gợn sóng nhẹ.
Light ripples appeared on the water surface.
心池荡漾起无尽的感伤涟漪。
Ao lòng dao động những sóng lăn tăn thương cảm vô tận.
Endless sad ripples fluttered in the heart pool.
泪水涟涟湿透了衣襟。
Nước mắt rơi tuôn làm ướt sũng vạt áo.
Tears rolled down soaking the shirt front.
情感在心中涟动。
Tình cảm dao động cuộn lên trong lòng.
Emotions rippled inside the heart.
2
Động từ
Nghĩa:Tuôn rơi (nước mắt)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây