Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
绵绵
mián mián
Liên miên, dằng dặc, kéo dài không dứt
Hán việt: miên miên
—

Gợi nhớ

Từ "绵绵" (mián mián) mang nghĩa "Liên miên, dằng dặc, kéo dài không dứt", kết hợp bởi 绵 (mián - miên): "bông tơ" + 绵 (mián - miên): "bông tơ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 绵: Những sợi tơ mảnh (纟) được dệt thành tấm lụa trắng (帛) êm ái và kéo dài bất tận, gợi tả chất bông tơ mềm mại, liên miên (绵). • Chữ 绵: Những sợi tơ mảnh (纟) được dệt thành tấm lụa trắng (帛) êm ái và kéo dài bất tận, gợi tả chất bông tơ mềm mại, liên miên (绵).

Thành phần cấu tạo

绵绵
mián mián
Liên miên, dằng dặc, kéo dài không dứt
绵
mián • miên
bông tơ
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
帛
Chữ Bạch
lụa, vải (bên phải)
绵
mián • miên
bông tơ
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
帛
Chữ Bạch
lụa, vải (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Liên miên, dằng dặc, kéo dài không dứt
Ví dụ (3)
miánmiánxìyǔ绵绵细雨xià下gè个bùtíng不停,ràng让kōngqì空气biànde变得fēicháng非常cháoshī潮湿。
Cơn mưa phùn liên miên không ngớt làm cho không khí trở nên rất ẩm ướt.
The continuous drizzle kept falling, making the air very damp.
zhè这shǒu首yuèqǔ乐曲biǎodá表达le了yóuzi游子duì对gùxiāng故乡miánmiánbùjué绵绵不绝de的sīniàn思念。
Bản nhạc này thể hiện nỗi nhớ quê hương da diết, dằng dặc khôn nguôi của người con xa xứ.
This piece of music expresses the wanderer's endless longing for his hometown.
chuāngwài窗外qiūyǔmiánmián秋雨绵绵,yǐnqǐ引起le了rénmen人们de的wúxiàn无限chóusī愁思。
Ngoài cửa sổ mưa thu kéo dài dằng dặc, gợi lên bao nỗi sầu tư vô hạn của lòng người.
Outside the window, the continuous autumn rain evoked endless melancholy.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây