绵绵
—
Gợi nhớ
Từ "绵绵" (mián mián) mang nghĩa "Liên miên, dằng dặc, kéo dài không dứt", kết hợp bởi 绵 (mián - miên): "bông tơ" + 绵 (mián - miên): "bông tơ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 绵: Những sợi tơ mảnh (纟) được dệt thành tấm lụa trắng (帛) êm ái và kéo dài bất tận, gợi tả chất bông tơ mềm mại, liên miên (绵). • Chữ 绵: Những sợi tơ mảnh (纟) được dệt thành tấm lụa trắng (帛) êm ái và kéo dài bất tận, gợi tả chất bông tơ mềm mại, liên miên (绵).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 绵绵
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Liên miên, dằng dặc, kéo dài không dứt
Ví dụ (3)
绵绵细雨下个不停,让空气变得非常潮湿。
Cơn mưa phùn liên miên không ngớt làm cho không khí trở nên rất ẩm ướt.
The continuous drizzle kept falling, making the air very damp.
这首乐曲表达了游子对故乡绵绵不绝的思念。
Bản nhạc này thể hiện nỗi nhớ quê hương da diết, dằng dặc khôn nguôi của người con xa xứ.
This piece of music expresses the wanderer's endless longing for his hometown.
窗外秋雨绵绵,引起了人们的无限愁思。
Ngoài cửa sổ mưa thu kéo dài dằng dặc, gợi lên bao nỗi sầu tư vô hạn của lòng người.
Outside the window, the continuous autumn rain evoked endless melancholy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây