撇1
—
Phân tích từ 撇1
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:lướt qua 1
Ví dụ (3)
他把别的事情都撇在一边,专心准备考试。
Anh ấy gạt mọi việc khác sang một bên, chuyên tâm chuẩn bị cho kỳ thi.
你不能丢下工作,把责任撇给别人。
Bạn không thể bỏ mặc công việc rồi đùn đẩy trách nhiệm cho người khác.
汤表面上浮着一层油,得撇掉。
Trên mặt canh nổi một lớp mỡ, phải hớt bỏ đi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây