撇开
—
Phân tích từ 撇开
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:đặt sang một bên
Ví dụ (3)
撇开偏见不谈,我们应该客观地评估这件事。
Gạt định kiến sang một bên không bàn tới, chúng ta nên đánh giá sự việc này một cách khách quan.
我们先撇开个人恩怨,共同解决眼前的危机。
Chúng ta hãy tạm gạt bỏ ân oán cá nhân trước để cùng giải quyết cuộc khủng hoảng trước mắt.
撇开金钱因素,这部电影确实非常优秀。
Bỏ qua yếu tố tiền bạc, bộ phim này thực sự rất xuất sắc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây