破败
—
Phân tích từ 破败
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:đổ nát
Ví dụ (3)
村子口有一间破败的庙宇,很久没有人祭扫了。
Đầu làng có một ngôi đền đổ nát, đã lâu không có ai nhang khói dọn dẹp.
风雨过后,原本破败的围墙倒塌了。
Sau trận mưa gió, bức tường bao vốn đã đổ nát tồi tàn nay đã sụp đổ.
他住在一间破败的小屋里,生活十分清苦。
Anh ấy sống trong một gian nhà nhỏ tồi tàn, cuộc sống vô cùng thanh bần.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây