铺陈
—
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:phức tạp
Ví dụ (3)
这部小说的前三章主要是为了铺陈人物背景。
Ba chương đầu của cuốn tiểu thuyết này chủ yếu là để trình bày chi tiết bối cảnh nhân vật.
婚礼现场铺陈得非常华丽,到处都是鲜花。
Hiện trường đám cưới được bày biện vô cùng lộng lẫy, đâu đâu cũng là hoa tươi.
演讲者在提出核心观点前,先做了一番长长的铺陈。
Người diễn thuyết trước khi đưa ra quan điểm cốt lõi đã dẫn dắt và trình bày một hồi rất dài.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây