剃
—
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:cạo râu, cạo tóc
Ví dụ (3)
爸爸每天早晨起床后的第一件事就是剃胡子。
Việc đầu tiên sau khi bố ngủ dậy mỗi sáng là cạo râu.
这个小男孩夏天的时候喜欢剃光头,觉得凉快。
Cậu bé này thích cạo trọc đầu vào mùa hè để cho mát mẻ.
理发师熟练地用剃刀为顾客剃除颈部的细毛。
Thợ cắt tóc khéo léo dùng dao cạo để cạo sạch lông tơ ở vùng cổ cho khách hàng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây