Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
天翻地覆
tiān fān dì fù
thay đổi long trời lở đất
Hán việt: thiên phiên địa phúc
—

Gợi nhớ

Từ "天翻地覆" (tiān fān dì fù) mang nghĩa "thay đổi long trời lở đất", kết hợp bởi 天 (tiān - thiên): "ngày" + 翻 (fān - phiên): "Lật" + 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất" + 覆 (fù - phúc): "Lật đổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天). • Chữ 翻: Đôi cánh chim (羽) vỗ nhịp nhàng bay lượn từng đợt (番) trên bầu trời, gợi động tác lật trang sách hoặc biên dịch ngôn ngữ (翻). • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động. • Chữ 覆: Nắp đậy phía trên (覀) bị lật ngược lại (复) nhiều lần làm đảo lộn tất cả hoặc bao trùm, che phủ, lật đổ (覆).

Thành phần cấu tạo

天翻地覆
tiān fān dì fù
thay đổi long trời lở đất
天
tiān • thiên
ngày
一
Bộ Nhất
Nét ngang, bầu trời (phía trên)
大
Bộ Đại
Người lớn, vĩ đại (phía dưới)
翻
fān • phiên
Lật
番
Phiên
Phiên / âm đọc (bên trái)
羽
Bộ Vũ
Lông vũ (bên phải)
地
de / dì • địa
trợ từ biểu thị tính chất
土
Bộ Thổ
Đất (nằm bên trái)
也
Dã
Cũng / âm đọc (nằm bên phải)
覆
fù • phúc
Lật đổ
覀
Bộ Á (biến thể)
Che đậy, úp ngược từ trên xuống (phía trên)
复
Chữ Phục
Quay lại, lặp lại / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:thay đổi long trời lở đất
Ví dụ (3)
gǎigé改革kāifàng开放sìshí四十nián年lái来,zhōngguó中国fāshēng发生le了tiānfāndìfù天翻地覆de的biànhuà变化。
Qua bốn mươi năm cải cách mở cửa, Trung Quốc đã có những thay đổi long trời lở đất.
Over the forty years of reform and opening up, earth-shaking changes have taken place in China.
zìcóng自从jiālǐ家里tiān添le了shuāngbāotāi双胞胎,tāmen他们de的shēnghuó生活biànde变得tiānfāndìfù天翻地覆。
Kể từ khi gia đình có thêm cặp song sinh, cuộc sống của họ đã bị đảo lộn hoàn toàn.
Ever since the twins were born into the family, their lives have been turned completely upside down.
gōngyègémìng工业革命gěi给rénlèi人类de的shēngchǎn生产fāngshì方式dàilái带来le了tiānfāndìfù天翻地覆de的biàngé变革。
Cuộc cách mạng công nghiệp đã đem lại những cải cách long trời lở đất đối với phương thức sản xuất của nhân loại.
The Industrial Revolution brought about earth-shaking transformations in human modes of production.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây