诸侯
—
Phân tích từ 诸侯
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chư hầu
Ví dụ (3)
周天子分封诸侯以巩固统治。
Chu Thiên Tử phong đất cho các chư hầu để củng cố quyền thống trị.
春秋战国时期,各路诸侯互相争霸。
Thời kỳ Xuân Thu Chiến Quốc, các chư hầu khắp nơi tranh giành bá chủ.
秦国最终扫平了其他诸侯国,统一了天下。
Nước Tần cuối cùng đã dẹp tan các nước chư hầu khác, thống nhất thiên hạ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây