Hán Việt:CHƯ••Loại từ:Động từ
10 nét
丶フ一丨一ノ丨フ一一
Không dùng lượng từ riêng
讠Ngôn+者Giả
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
诸
Mọi, các
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)

者
Giả
Người, kẻ / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

诸
Mọi, các
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Đại từ
VINghĩa:Mọi, các
ENTiếng Anh:all; various; many
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
诸位请听我说。
Xin các vị hãy nghe tôi nói.
Ladies and gentlemen, please listen to me.
#2
祝愿大家新的一年里诸事顺遂。
Chúc mọi người trong năm mới mọi việc đều suôn sẻ.
Wishing everyone all the best in the new year.
#3
实施这个计划还有诸多困难。
Thực hiện kế hoạch này vẫn còn rất nhiều khó khăn.
There are still many difficulties in carrying out this plan.
#4
衣服、鞋子诸如此类的物品都已经打包好了。
Quần áo, giày dép và các thứ tương tự đều đã được đóng gói xong.
Clothes, shoes, and similar items have all been packed.
#5
古代帝王经常召见诸侯。
Các đế vương thời xưa thường xuyên triệu kiến các chư hầu.
Ancient emperors often summoned the feudal lords to an audience.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây