纵身
—
Phân tích từ 纵身
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nhảy
Ví dụ (3)
他纵身一跃,跳过了那条宽宽的水沟。
Anh ấy nhảy vọt một cái, nhảy qua rãnh nước rộng kia.
消防员毫不犹豫地纵身跳入水中救人。
Lính cứu hỏa không chút do dự nhảy phóng xuống nước cứu người.
小猫纵身跳上了高高的围墙。
Chú mèo con nhảy vọt lên bức tường cao.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây