Hán Việt:TUNG••Loại từ:Động từ
7 nét
フフ一ノ丶ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
纟Mịch+从Tòng
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
纵
dọc; thả lỏng, để mặc
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)

从
Tòng
Theo / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

纵
dọc; thả lỏng, để mặc
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ / động từ / liên từ
VINghĩa:dọc; thả lỏng, để mặc
ENTiếng Anh:Vertical; to let go/indulge; even if.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
父母不能太娇纵孩子。
Cha mẹ không được quá nuông chiều con cái.
Parents must not spoil their children too much.
#2
祖母总是纵着孙子,要什么给什么。
Bà nội luôn nuông chiều cháu trai, đòi gì cho nấy.
Grandmother always indulges her grandson, giving him whatever he wants.
#3
我们绝不能纵容这种不良行为。
Chúng ta tuyệt đối không thể dung túng (để mặc) cho hành vi xấu này.
We must never tolerate this kind of bad behavior.
#4
不要因为心软而纵容了他的错误。
Đừng vì mềm lòng mà để mặc cho lỗi lầm của anh ấy.
Don't let your soft heart lead you to excuse his mistakes.
#5
他最近完全放纵自己,整天只知道打游戏。
Gần đây anh ấy hoàn toàn để mặc (buông thả) bản thân, cả ngày chỉ biết chơi game.
He has completely let himself go lately and does nothing but play video games all day.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây