阻隔
—
Phân tích từ 阻隔
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:ngăn cách, cản trở
Ví dụ (3)
高山和大河阻隔了两个部落之间的往来。
Núi cao và sông lớn đã ngăn cách sự qua lại giữa hai bộ lạc.
尽管时空阻隔,我们的友谊依然深厚。
Mặc dù thời gian và không gian ngăn cách, tình bạn của chúng tôi vẫn sâu đậm.
战火阻隔了他们回家的路。
Khói lửa chiến tranh đã ngăn cản con đường về nhà của họ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây