隔
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Dùng cho các phòng hoặc đơn vị phân chia nhỏ nhất của một ngôi nhà (như gian phòng, lớp học, nhà bếp).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 间 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一间厨房
một gian bếp / nhà bếp
一间教室
một phòng học / lớp học
一间客厅
một phòng khách
一间卫生间/厕所
một nhà vệ sinh / phòng tắm
一间卧室/宿舍
một phòng ngủ / phòng ký túc xá
Từ ghép (30)
Từ đồng âm (15)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tách biệt, cách ly
Ví dụ (3)
两个房间隔着一堵墙。
Hai căn phòng cách nhau bởi một bức tường.
病人需要隔离观察。
Bệnh nhân cần cách ly theo dõi.
我们隔天再联系。
Chúng ta cách một ngày rồi liên lạc lại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây