Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
gé
HSK 4
tách biệt, cách ly
Hán Việt:CÁCH••Loại từ:Động từ
12 nét
フ丨一丨フ一丨フ丶ノ一丨
Không dùng lượng từ riêng
阝Phụ / Ấp+鬲Cách

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

隔
gé
tách biệt, cách ly
阝
Bộ Phụ / Ấpfù
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)
Bộ Phụ / Ấp
鬲
Bộ Cáchgé
Nồi ba chân / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Một bên là gò đất cao (阝), một bên bị chiếc vạc lớn (鬲) chắn ngang lối đi làm hai phía hoàn toàn tách biệt, cách ly (隔).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:tách biệt, cách ly
ENTiếng Anh:separate, isolate, partition
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
liǎng两gè个fángjiāngé房间隔zhe着yì一dǔ堵qiáng墙。
Hai căn phòng cách nhau bởi một bức tường.
The two rooms are separated by a wall.
#2
bìngrén病人xūyào需要gélí隔离guānchá观察。
Bệnh nhân cần cách ly theo dõi.
The patient needs to be isolated for observation.
#3
wǒmen我们gétiān隔天zài再liánxì联系。
Chúng ta cách một ngày rồi liên lạc lại.
Let's get in touch again in a couple of days.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây