蘸
—
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Chấm, nhúng nước sốt/nước chấm
Ví dụ (3)
吃饺子的时候,很多人喜欢蘸一点醋和辣椒油。
Khi ăn sủi cảo, rất nhiều người thích chấm một ít giấm và dầu ớt.
爷爷写书法前,毛笔要在砚台里蘸足墨水。
Trước khi viết thư pháp, ông nội cần phải nhúng đẫm bút lông vào nghiên mực.
小男孩用草莓蘸着白糖吃,吃得津津有味。
Cậu bé chấm dâu tây với đường trắng để ăn, ăn một cách ngon lành ngon mắt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây