诱
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 誘 có bộ Ngôn (言), giản thể 诱 giữ ý lời (讠) đẹp (秀) dụ dỗ, dụ dỗ 诱.
Thành phần cấu tạo
诱
Dụ dỗ; lôi kéo
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
秀
Tú
Đẹp / âm đọc (bên phải)
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Từ ghép (11)
Từ đồng âm (21)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Dụ dỗ; lôi kéo
Ví dụ (5)
面对金钱的诱惑,他没有动摇。
Đối mặt với sự cám dỗ của tiền bạc, anh ấy không hề dao động.
那个骗子试图引诱老人交出银行卡密码。
Kẻ lừa đảo đó cố gắng dụ dỗ người già giao ra mật khẩu thẻ ngân hàng.
警察在审问时没有诱导嫌疑人。
Cảnh sát không hề dụ dỗ (mớm cung) nghi phạm trong lúc thẩm vấn.
他们用免费赠品作为诱饵来吸引顾客。
Họ dùng quà tặng miễn phí làm mồi nhử để lôi kéo khách hàng.
敌人威逼利诱,但他依然坚守机密。
Kẻ thù đe dọa và dụ dỗ bằng lợi ích, nhưng anh ấy vẫn kiên quyết giữ bí mật.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây