七雄
—
Phân tích từ 七雄
Định nghĩa (1)
1
Danh từ riêng
Nghĩa:Chiến Quốc Thất Hùng (Bảy nước mạnh thời Chiến Quốc)
Ví dụ (3)
战国七雄最终被秦国统一了。
Bảy nước mạnh thời Chiến Quốc cuối cùng đã bị nước Tần thống nhất.
战国时期的历史就是七雄争霸的历史。
Lịch sử thời kỳ Chiến Quốc chính là lịch sử tranh bá của bảy nước mạnh.
七雄之间的盟约经常发生改变。
Các hiệp ước đồng minh giữa bảy nước mạnh thường xuyên thay đổi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây