茬
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ / lượng từ
Nghĩa:Gốc rạ; đợt, vụ, vụ mùa
Ví dụ (3)
麦收过后,农田里留下了整齐的麦茬。
Sau vụ thu hoạch lúa mì, trên ruộng đồng để lại những gốc rạ lúa mì đều tăm tắp.
这是今年种的第二茬蔬菜,长势良好。
Đây là vụ rau thứ hai được trồng trong năm nay, cây cối phát triển rất tốt.
学校送走了一茬又一茬毕业生。
Nhà trường tiễn đưa hết khóa học sinh tốt nghiệp này đến khóa học sinh tốt nghiệp khác.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây