逃荒
—
Gợi nhớ
Từ "逃荒" (táo huāng) mang nghĩa "Chạy nạn đói", kết hợp bởi 逃 (táo - đào): "Trốn chạy" + 荒 (huāng - hoang): "Hoang vắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 逃: Vừa nhận thấy điềm báo chẳng lành (兆), người lữ khách liền nhanh chân bước đi (辶) thật xa để trốn chạy, thoát thân (逃). • Chữ 荒: Nơi cỏ dại mọc tràn lan (芒) bên những dòng sông cạn trơ đáy (川) không người cày cấy sẽ biến thành vùng đất hoang vắng (荒).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 逃荒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Chạy nạn đói
Ví dụ (3)
那年家乡闹水灾,很多村民被迫外出逃荒。
Năm đó quê nhà gặp lũ lụt tai ương, nhiều người dân trong làng buộc phải rời đi chạy nạn đói.
That year, a flood struck their hometown, forcing many villagers to flee from famine.
逃荒的路上充满了艰辛与危险。
Con đường chạy nạn đói tràn ngập những gian khổ cùng nguy hiểm.
The road taken to flee the famine was full of hardships and dangers.
他家祖上是通过逃荒才来到这片土地定居的。
Tổ tiên nhà anh ấy là nhờ chạy nạn đói mới đến định cư trên mảnh đất này.
His ancestors came to settle on this land after fleeing from famine.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây