缭绕
—
Phân tích từ 缭绕
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bay lượn, vấn vương, quấn quýt
Ví dụ (3)
山顶上终年云雾缭绕,宛如仙境。
Trên đỉnh núi quanh năm mây mù bao phủ, giống như cõi tiên.
厨房里缭绕着诱人的饭菜香味。
Trong bếp thoang thoảng mùi thơm quyến rũ của cơm canh.
优美的歌声在音乐厅里久久缭绕。
Tiếng hát tuyệt vời vang vọng rất lâu trong phòng hòa nhạc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây