盘桓
—
Gợi nhớ
Từ "盘桓" (pánhuán) mang nghĩa "nán lại, quanh quẩn, đi đi lại lại", kết hợp bởi 盘 (pán - bàn): "cái đĩa" + 桓 (huán - hoàn): "họ Hoàn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 盘: Đồ chứa bằng gốm sứ (皿) có dáng dài và rộng như chiếc thuyền (舟) dùng để bày biện thức ăn chính là cái mâm, cái đĩa (盘). • Chữ 桓: Cây cột gỗ lớn (木) dựng đứng vững chãi suốt từ đất lên trời (亘) làm trụ biểu uy nghiêm và tên họ Hoàn (桓).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nán lại, quanh quẩn, đi đi lại lại
Ví dụ (3)
他在公园里盘桓了很久,迟迟不肯回家。
Anh ấy đi quanh quẩn trong công viên rất lâu, mãi vẫn không chịu về nhà.
He lingered in the park for a long time, reluctant to go home.
几只海鸥在海面上空不断盘桓。
Mấy con hải âu cứ bay lượn quanh quẩn trên bầu trời mặt biển.
Several seagulls circled continuously above the sea.
我们在那个古老的小镇上盘桓了数日。
Chúng tôi đã nán lại vài ngày ở thị trấn cổ kính đó.
We stayed and lingered in that ancient small town for several days.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây