Hán Việt:NHIỄU••Loại từ:Động từ
9 nét
フフ一一フノ一ノフ
Không dùng lượng từ riêng
纟Mịch+尧Chữ Nghiêu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
绕
Quấn; đi quanh
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, dây chỉ (bên trái)

尧
Chữ Nghiêu
Cao vợi, chồng lên nhau / biểu âm (bên phải)
Hình ảnh minh họa

绕
quấn, vòng quanh, đi vòng, tránh né, làm rối (lời nói).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:quấn, vòng quanh, đi vòng, tránh né, làm rối (lời nói).
ENTiếng Anh:To wind / To coil / To move around / To bypass / To detour.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
地球绕着太阳转。
Trái đất xoay quanh mặt trời.
The Earth revolves around the Sun.
#2
前面的路堵了,我们要绕道走。
Đường phía trước tắc rồi, chúng ta phải đi đường vòng.
The road ahead is blocked, so we have to take a detour.
#3
请把这根线绕在线轴上。
Làm ơn quấn sợi chỉ này vào ống chỉ.
Please wind this thread onto the spool.
#4
有些话由于不好直说,他绕了个大弯子。
Có những lời vì không tiện nói thẳng, anh ấy đã nói vòng vo tam quốc.
Some things were hard to say directly, so he took a long detour.
#5
我都让你给绕晕了。
Tôi bị bạn làm cho rối tinh rối mù (chóng mặt) rồi đấy.
You've got me completely confused.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây