忘本
—
Phân tích từ 忘本
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:quên gốc gác, vong bản
Ví dụ (3)
人富裕了以后,绝对不能忘本。
Người ta sau khi giàu có thì tuyệt đối không được quên đi nguồn cội.
他当了官就看不起以前的穷朋友,真是忘本。
Anh ta làm quan rồi liền coi thường những người bạn nghèo trước đây, thật là vong bản.
无论走到哪里,我们都不能忘记家乡的恩情,不能忘本。
Cho dù đi đến đâu, chúng ta đều không thể quên đi ơn nghĩa của quê hương, không thể quên gốc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây