砖
一ノ丨フ一一一フ丶
9
块, 摞
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 磚 rất phức tạp, giản thể 砖 giữ ý đá (石) chuyên (专) dùng xây, gạch 砖.
Thành phần cấu tạo
砖
Gạch
石
Bộ Thạch
Đá (bên trái)
专
Chuyên
Chuyên / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Gạch
Ví dụ (5)
这些砖很硬。
Những viên gạch này rất cứng.
他们正在砌一面砖墙。
Họ đang xây một bức tường gạch.
他不小心把一块砖掉在了脚上。
Anh ấy vô tình làm rơi một viên gạch xuống chân.
这栋房子是用红砖建成的。
Ngôi nhà này được xây bằng gạch đỏ.
我们需要买更多的砖。
Chúng ta cần mua thêm gạch.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây