生殖
—
Phân tích từ 生殖
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Sinh sản
Ví dụ (3)
许多动物在春天进入生殖季节。
Nhiều động vật bước vào mùa sinh sản vào mùa xuân.
细胞分裂是生物体生殖和发育的基础。
Phân chia tế bào là cơ sở cho sự sinh sản và phát triển của các sinh vật.
科学家正在研究某些鱼类的生殖方式。
Các nhà khoa học đang nghiên cứu phương thức sinh sản của một số loài cá.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây