诗集
—
Phân tích từ 诗集
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tập thơ, thi tập
Ví dụ (3)
这是他出版的第一本个人诗集。
Đây là tập thơ cá nhân đầu tiên mà anh ấy xuất bản.
闲暇时,他喜欢读几首徐志摩的诗集里的诗。
Những lúc rảnh rỗi, anh ấy thích đọc vài bài thơ trong tập thơ của Từ Chí Ma.
书架上放着许多中外名家的诗集。
Trên giá sách đặt rất nhiều tập thơ của các danh gia trong và ngoài nước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây