苟且 (gǒu qiě)
—
Phân tích từ 苟且 (gǒu qiě)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Qua loa, tạm bợ, tùy tiện; đớn hèn
Ví dụ (3)
我们要认真对待生活,决不能苟且偷生。
Chúng ta phải đối xử nghiêm túc với cuộc sống, quyết không thể sống tạm bợ đớn hèn qua ngày.
他做学问态度严谨,从来不肯苟且行事。
Thái độ làm học thuật của ông ấy rất nghiêm túc, không bao giờ chịu làm việc qua loa đại khái.
生活不止眼前的苟且,还有诗和远方的田野。
Cuộc sống không chỉ có những lo toan tạm bợ trước mắt, mà còn có thơ ca và những cánh đồng phương xa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây