虚妄
—
Gợi nhớ
Từ "虚妄" (xū wàng) mang nghĩa "hư vọng, ảo tưởng, phi thực tế", kết hợp bởi 虚 (xū - hư): "trống rỗng" + 妄 (wàng - vọng): "vô lý". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 虚: Dưới lớp vằn hổ dữ tợn (虍) trên gò đất lớn (业) hóa ra chẳng có gì bên trong, chỉ là vẻ trống rỗng, hư vô (虚). • Chữ 妄: Khi người phụ nữ (女) đánh mất (亡) sự tỉnh táo và khuôn phép, lời nói cùng hành động sẽ trở nên liều lĩnh, vô lý (妄).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 虚妄
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:hư vọng, ảo tưởng, phi thực tế
Ví dụ (3)
那些虚妄的幻想终究会被现实击碎。
Những ảo tưởng hư vọng đó rốt cuộc sẽ bị hiện thực đập tan.
Those illusory fantasies will eventually be shattered by reality.
迷信思想是虚妄且没有科学根据的。
Tư tưởng mê tín là hư vọng và không có căn cứ khoa học.
Superstitious beliefs are unfounded and lack any scientific basis.
人生短暂,不要把时间浪费在追逐虚妄的名利上。
Đời người ngắn ngủi, đừng lãng phí thời gian vào việc theo đuổi danh lợi hư vinh.
Life is short; do not waste time chasing illusory fame and fortune.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây