Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
遥遥
yáo yáo
Xa xăm, xa vời, xa lắc
Hán việt: diêu diêu
—

Gợi nhớ

Từ "遥遥" (yáo yáo) mang nghĩa "Xa xăm, xa vời, xa lắc", kết hợp bởi 遥 (yáo - diêu): "Xa xôi" + 遥 (yáo - diêu): "Xa xôi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 遥: Bước chân lữ khách (辶) mang theo chiếc bình gốm cổ (䍃) đi mãi về miền biên viễn xa xôi, xa cách (遥). • Chữ 遥: Bước chân lữ khách (辶) mang theo chiếc bình gốm cổ (䍃) đi mãi về miền biên viễn xa xôi, xa cách (遥).

Thành phần cấu tạo

遥遥
yáo yáo
Xa xăm, xa vời, xa lắc
遥
yáo • diêu
Xa xôi
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
䍃
Chữ Dao (cổ)
Bình gốm, đồ sành / âm đọc (bên trong)
遥
yáo • diêu
Xa xôi
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
䍃
Chữ Dao (cổ)
Bình gốm, đồ sành / âm đọc (bên trong)

Định nghĩa (1)

1
—
Nghĩa:Xa xăm, xa vời, xa lắc

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây