Hán Việt:KHÓA••Loại từ:Tính từ
9 nét
一丨一一ノ丶一一フ
Không dùng lượng từ riêng
土Thổ+夸Khoa
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
垮
Sụp đổ; thất bại
土
Bộ Thổ
Đất đai (bên trái)

夸
Khoa
Khoe / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

垮
Sụp đổ; thất bại
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:Sụp đổ; thất bại
ENTiếng Anh:collapse; break down; fail
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
那座旧桥在洪水中垮了。
Cây cầu cũ đó đã sụp đổ trong trận lũ.
That old bridge collapsed in the flood.
#2
别工作得太晚,当心把身体累垮了。
Đừng làm việc quá muộn, cẩn thận kẻo làm cơ thể suy sụp đấy.
Don't work too late, or you might wear yourself out.
#3
由于经营不善,这家公司最终还是垮了。
Do kinh doanh kém, công ty này cuối cùng vẫn thất bại.
Due to poor management, the company eventually went under.
#4
听到这个坏消息,她的精神彻底垮了。
Nghe được tin xấu này, tinh thần cô ấy đã hoàn toàn sụp đổ.
When she heard the bad news, she completely broke down.
#5
我们必须团结一致,不要被困难打垮。
Chúng ta phải đoàn kết nhất trí, đừng để khó khăn đánh gục.
We must stay united and not let difficulties crush us.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây