Hán Việt:TIẾU••Loại từ:Tính từ
9 nét
ノ丨丨丶ノ丨フ一一
Không dùng lượng từ riêng
亻Nhân+肖Tiêu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
俏
Xinh đẹp; lanh lợi
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)

肖
Tiêu
Giống / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

俏
Xinh đẹp; lanh lợi
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:Xinh đẹp; lanh lợi
ENTiếng Anh:pretty; attractive; smart
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
她长得很俏丽。
Cô ấy trông rất xinh đẹp.
She is quite pretty.
#2
这个小女孩既聪明又俏皮。
Cô bé này vừa thông minh vừa lanh lợi.
This little girl is both clever and mischievous.
#3
她穿这件裙子显得特别俏。
Cô ấy mặc chiếc váy này trông đặc biệt duyên dáng.
She looks especially lovely in this dress.
#4
他说话总是那么俏皮。
Anh ấy nói chuyện lúc nào cũng lanh lợi và hóm hỉnh.
He always speaks in such a playful, witty way.
#5
她的笑容十分娇俏可人。
Nụ cười của cô ấy vô cùng xinh xắn và đáng yêu.
Her smile was charming and lovely.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây