Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 嘮叨
嘮叨
láodāo
cằn nhằn, lải nhải
Loại từ
—
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 嘮叨
叨
【dāo / táo】
lải nhải, ba hoa
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 嘮叨
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
Vi
Nghĩa:
cằn nhằn, lải nhải
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây