叨
丨フ一フノ
5
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Miệng (口) nói sắc bén như dao (刀) không ngừng, lải nhải nói mãi không dừng, lải nhải 叨.
Thành phần cấu tạo
叨
lải nhải, ba hoa
口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên trái)
刀
Bộ Đao
Dao / âm đọc (nằm bên phải)
Từ ghép (5)
Từ đồng âm (12)
Định nghĩa (2)
1
động từ (đọc 'dāo')
Nghĩa:lải nhải, ba hoa
Ví dụ (5)
她整天唠唠叨叨的,让人受不了。
Cô ấy lải nhải suốt cả ngày, khiến người ta không chịu nổi.
你别再叨叨了,我的耳朵都快起茧子了。
Cậu đừng lải nhải nữa, tai tôi sắp mọc kén luôn rồi đây.
母亲总爱唠叨几句,提醒他注意身体。
Mẹ luôn thích lải nhải vài câu, nhắc nhở anh ấy chú ý sức khỏe.
他年纪大了,说话就变得有些絮叨。
Ông ấy có tuổi rồi nên nói chuyện có phần hơi lải nhải ba hoa.
我知道该怎么做,你不用一直在旁边叨叨。
Tôi biết phải làm thế nào rồi, cậu không cần phải cứ lải nhải bên cạnh đâu.
2
động từ (đọc 'táo')
Nghĩa:lải nhải, nói nhiều, cằn nhằn (biến âm của dāo)
Ví dụ (2)
母亲总是唠唠叨叨地叮嘱我。
Mẹ tôi cứ luôn lải nhải dặn dò tôi.
你不要再唠叨了,我都懂。
Cậu đừng lải nhải nữa, tớ đều hiểu cả.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây