憂鬱
yōuyù
u sầu, trầm cảm

Phân tích từ 憂鬱

Định nghĩa (1)

1
Vs
Nghĩa:u sầu, trầm cảm

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây