Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 休閒
休閒
xiūxián
nghỉ ngơi, giải trí
Loại từ
—
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 休閒
休
【xiū】
Nghỉ
閒
【xián】
rảnh rỗi
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 休閒
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
Vi
Nghĩa:
nghỉ ngơi, giải trí
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây