Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
紅燒
hóngshāo
om trong nước tương
Hán việt: hồng thiêu
—

Gợi nhớ

Từ "紅燒" (hóngshāo) mang nghĩa "om trong nước tương", kết hợp bởi 紅 (hóng - hồng): "màu đỏ" + 燒 (shāo - thiêu): "đốt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 紅: Người thợ khéo tay (工) nhuộm những cuộn tơ lụa (糹) thành sắc thắm tươi tắn nhất, chính là màu đỏ, hồng hào (紅). • Chữ 燒: Ngọn lửa (火) bùng lên trên lò đất đắp cao ngút (堯), tỏa sức nóng rực hồng để nung gốm, đun nấu hoặc đốt cháy, thiêu rụi (燒).

Thành phần cấu tạo

紅燒
hóngshāo
om trong nước tương
紅
hóng • hồng
màu đỏ
糹
Bộ Mịch
Sợi tơ, vải vóc (bên trái)
工
Bộ Công
Công việc, người thợ / âm đọc (bên phải)
燒
shāo • thiêu
đốt
火
Bộ Hỏa
Ngọn lửa, sức nóng
堯
Chữ Nghiêu
Đất chồng cao vút, vua Nghiêu

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây