紅暈
—
Gợi nhớ
Từ "紅暈" (hóng yùn) mang nghĩa "tuôn ra", kết hợp bởi 紅 (hóng - hồng): "màu đỏ" + 暈 (yūn - vựng): "chóng mặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 紅: Người thợ khéo tay (工) nhuộm những cuộn tơ lụa (糹) thành sắc thắm tươi tắn nhất, chính là màu đỏ, hồng hào (紅). • Chữ 暈: Đoàn quân (軍) phải hành quân ròng rã dưới ánh mặt trời nắng gắt (日) suốt cả ngày dài khiến ai nấy đều hoa mắt, chóng mặt và choáng váng (暈).
Thành phần cấu tạo
紅暈
tuôn ra
紅
糹
Bộ Mịch
Sợi tơ, vải vóc (bên trái)
工
Bộ Công
Công việc, người thợ / âm đọc (bên phải)
暈
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ánh nắng chói chang
軍
Chữ Quân
Đoàn quân, quân đội hành quân
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tuôn ra
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây