Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 傢伙
傢伙
jiāhuǒ
chàng trai
Loại từ
—
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 傢伙
伙
【huǒ】
bạn, nhóm; thức ăn
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 傢伙
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
N
Nghĩa:
chàng trai
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây