Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 眉頭
眉頭
méitóu
lông mày
Loại từ
—
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 眉頭
眉
【méi】
Lông mày
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 眉頭
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
N
Nghĩa:
lông mày
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây