迷宮
—
Gợi nhớ
Từ "迷宮" (mígōng) mang nghĩa "mê cung", kết hợp bởi 迷 (mí - mê): "người hâm mộ" + 宮 (gōng - cung): "cung điện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迷: Bước chân đi (辶) giữa muôn vàn hạt gạo (米) nhỏ li ti rải khắp lối dễ khiến người ta hoa mắt đi lạc, say mê quên lối về (迷). • Chữ 宮: Dưới mái ngói lớn uy nghiêm (宀) là những dãy phòng ốc bề thế nối tiếp nhau (呂) tạo thành quần thể kiến trúc cung điện, đền đài (宮).
Thành phần cấu tạo
迷宮
mê cung
迷
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới bao quanh)
米
Bộ Mễ
Gạo / âm đọc (phía trên)
宮
宀
Bộ Miên
Mái nhà lớn uy nghiêm che phủ
呂
Chữ Lữ
Những dãy phòng ốc bề thế nối tiếp nhau
Phân tích từ 迷宮
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây