蜷縮
—
Gợi nhớ
Từ "蜷縮" (quán suō) mang nghĩa "cuộn tròn", kết hợp bởi 蜷 (quán - quyền): "Co quắp" + 縮 (suō - súc): "co lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蜷: Con sâu nhỏ (虫) thu mình cuộn tròn (卷) lại dưới chiếc lá khô để tránh cái lạnh mùa đông, nghĩa là co quắp, cuộn tròn (蜷). • Chữ 縮: Sợi dây tơ mềm (糸) như người lữ khách tìm về quán trọ nghỉ đêm (宿) trong sương lạnh, cuộn mình co lại và thu nhỏ vào trong (縮).
Thành phần cấu tạo
蜷縮
cuộn tròn
蜷
虫
Bộ Trùng
Côn trùng, sâu bọ (bên trái)
卷
Chữ Quyến
cuộn (bên phải)
縮
糸
Bộ Mịch
Sợi tơ, dây lụa mảnh
宿
Chữ Tú
Quán trọ nghỉ đêm, nơi dừng chân trú ngụ / gợi âm đọc
Phân tích từ 蜷縮
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:cuộn tròn
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây