蜷缩
—
Gợi nhớ
Từ "蜷缩" (quán suō) mang nghĩa "Co rúm, cuộn tròn", kết hợp bởi 蜷 (quán - quyền): "Co quắp" + 缩 (suō - súc): "Co lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蜷: Con sâu nhỏ (虫) thu mình cuộn tròn (卷) lại dưới chiếc lá khô để tránh cái lạnh mùa đông, nghĩa là co quắp, cuộn tròn (蜷). • Chữ 缩: Sợi dây tơ (纟) như người lữ khách tìm về quán trọ nghỉ đêm (宿), cuộn mình co lại và thu nhỏ vào trong (缩).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 蜷缩
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Co rúm, cuộn tròn
Ví dụ (3)
那个无家可归的人蜷缩在街角瑟瑟发抖。
Người vô gia cư đó co rúm người lại ở góc phố, run rẩy bần bật.
That homeless person curled up on the street corner, shivering in the cold.
天太冷了,猫咪蜷缩成一个毛茸茸的球。
Trời lạnh quá, chú mèo cuộn tròn lại thành một quả cầu lông mịn.
It was so cold that the cat curled up into a fluffy ball.
听到可怕的声音,他吓得蜷缩在被子里不敢出声。
Nghe thấy âm thanh đáng sợ, cậu ấy sợ tới mức trùm chăn co rúm người lại không dám lên tiếng.
Hearing the terrifying sound, he was so scared that he curled up under the covers and dared not make a sound.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây