Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 嚥
嚥
yàn
hầu họng
Loại từ
—
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 嚥
Luyện tập
Từ ghép (1)
吞嚥
tūn yàn
nuốt
Định nghĩa (1)
1
N
Nghĩa:
hầu họng
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây