Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
豔麗
yàn lì
Lộng lẫy
Hán việt: diễm lệ
—

Gợi nhớ

Từ "豔麗" (yàn lì) mang nghĩa "Lộng lẫy", kết hợp bởi 豔 (yàn - diễm): "diễm lệ" + 麗 (lì - lệ): "đẹp đẽ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 豔: Muôn hoa trái tốt tươi đầy đặn (豐) cùng hội tụ trong chiếc bình quý (盍) tỏa ra sắc màu vô cùng rực rỡ, lộng lẫy và diễm lệ (豔). • Chữ 麗: Chú hươu rừng thanh tao (鹿) mang trên mình đôi sừng nhánh cân xứng tuyệt mỹ (丽) bước đi giữa núi rừng tạo nên vẻ đẹp đẽ, hoa lệ và tráng lệ (麗).

Thành phần cấu tạo

豔麗
yàn lì
Lộng lẫy
豔
yàn • diễm
diễm lệ
豐
Bộ Phong
Tốt tươi, đầy đặn, dồi dào
盍
Chữ Hạp
Hội tụ, đậy kín trong chiếc bình quý
麗
lì • lệ
đẹp đẽ
丽
Chữ Lệ (cổ)
Đôi sừng hươu cân xứng sánh đôi / âm đọc
鹿
Bộ Lộc
Con hươu rừng thanh tao

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây