豔麗
—
Gợi nhớ
Từ "豔麗" (yàn lì) mang nghĩa "Lộng lẫy", kết hợp bởi 豔 (yàn - diễm): "diễm lệ" + 麗 (lì - lệ): "đẹp đẽ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 豔: Muôn hoa trái tốt tươi đầy đặn (豐) cùng hội tụ trong chiếc bình quý (盍) tỏa ra sắc màu vô cùng rực rỡ, lộng lẫy và diễm lệ (豔). • Chữ 麗: Chú hươu rừng thanh tao (鹿) mang trên mình đôi sừng nhánh cân xứng tuyệt mỹ (丽) bước đi giữa núi rừng tạo nên vẻ đẹp đẽ, hoa lệ và tráng lệ (麗).
Thành phần cấu tạo
豔麗
Lộng lẫy
豔
豐
Bộ Phong
Tốt tươi, đầy đặn, dồi dào
盍
Chữ Hạp
Hội tụ, đậy kín trong chiếc bình quý
麗
丽
Chữ Lệ (cổ)
Đôi sừng hươu cân xứng sánh đôi / âm đọc
鹿
Bộ Lộc
Con hươu rừng thanh tao
Phân tích từ 豔麗
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lộng lẫy
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây