Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
遺跡
yí jī
di tích, dấu tích lịch sử
Hán việt: di tích
—

Gợi nhớ

Từ "遺跡" (yí jī) mang nghĩa "di tích, dấu tích lịch sử", kết hợp bởi 遺 (yí - di): "để lại" + 跡 (jī - tích): "dấu vết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 遺: Trên chặng đường hành trình vạn dặm (辶), những vật phẩm quý giá (貴) nếu vô tình làm rơi sẽ bị bỏ sót, còn nếu trao truyền cho hậu thế sẽ trở thành di sản để lại (遺). • Chữ 跡: Đôi bàn chân (足) bước đi lặp lại nối tiếp nhau (亦) trên đường cát sẽ lưu lại những dấu vết, tung tích (跡).

Thành phần cấu tạo

遺跡
yí jī
di tích, dấu tích lịch sử
遺
yí • di
để lại
辶
Bộ Sước
Bước chân đi xa trên chặng đường dài
貴
Chữ Quý
Vật báu quý giá, đáng trân trọng
跡
jī • tích
dấu vết
足
Bộ Túc
Đôi bàn chân bước đi
亦
Chữ Diệc
Sự lặp lại nối tiếp nhau

Định nghĩa (1)

1
—
Nghĩa:di tích, dấu tích lịch sử

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây