遺跡
—
Gợi nhớ
Từ "遺跡" (yí jī) mang nghĩa "di tích, dấu tích lịch sử", kết hợp bởi 遺 (yí - di): "để lại" + 跡 (jī - tích): "dấu vết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 遺: Trên chặng đường hành trình vạn dặm (辶), những vật phẩm quý giá (貴) nếu vô tình làm rơi sẽ bị bỏ sót, còn nếu trao truyền cho hậu thế sẽ trở thành di sản để lại (遺). • Chữ 跡: Đôi bàn chân (足) bước đi lặp lại nối tiếp nhau (亦) trên đường cát sẽ lưu lại những dấu vết, tung tích (跡).
Thành phần cấu tạo
遺跡
di tích, dấu tích lịch sử
遺
辶
Bộ Sước
Bước chân đi xa trên chặng đường dài
貴
Chữ Quý
Vật báu quý giá, đáng trân trọng
跡
足
Bộ Túc
Đôi bàn chân bước đi
亦
Chữ Diệc
Sự lặp lại nối tiếp nhau
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:di tích, dấu tích lịch sử
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây