不遺餘力
—
Gợi nhớ
Từ "不遺餘力" (bù yí yú lì) mang nghĩa "không tiếc công sức", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 遺 (yí - di): "để lại" + 餘 (yú - dư): "dư thừa" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 遺: Trên chặng đường hành trình vạn dặm (辶), những vật phẩm quý giá (貴) nếu vô tình làm rơi sẽ bị bỏ sót, còn nếu trao truyền cho hậu thế sẽ trở thành di sản để lại (遺). • Chữ 餘: Lương thực thức ăn (飠) sau bữa tiệc vẫn còn dôi ra cho ta (余) rất nhiều, tạo thành phần dư thừa, số dư (餘). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 不遺餘力
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:không tiếc công sức
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây