Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
不遺餘力
bù yí yú lì
không tiếc công sức
Hán việt: bất di dư lực
—

Gợi nhớ

Từ "不遺餘力" (bù yí yú lì) mang nghĩa "không tiếc công sức", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 遺 (yí - di): "để lại" + 餘 (yú - dư): "dư thừa" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 遺: Trên chặng đường hành trình vạn dặm (辶), những vật phẩm quý giá (貴) nếu vô tình làm rơi sẽ bị bỏ sót, còn nếu trao truyền cho hậu thế sẽ trở thành di sản để lại (遺). • Chữ 餘: Lương thực thức ăn (飠) sau bữa tiệc vẫn còn dôi ra cho ta (余) rất nhiều, tạo thành phần dư thừa, số dư (餘). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).

Thành phần cấu tạo

不遺餘力
bù yí yú lì
không tiếc công sức
不
bù • bất
không
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
遺
yí • di
để lại
辶
Bộ Sước
Bước chân đi xa trên chặng đường dài
貴
Chữ Quý
Vật báu quý giá, đáng trân trọng
餘
yú • dư
dư thừa
飠
Bộ Thực
Thức ăn (bên trái)
余
Dư
Thừa / âm đọc (bên phải)
力
lì • lực
Sức mạnh
力
Bộ Lực
Hình cánh tay gồng cơ bắp

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây