Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 幽靜
幽靜
yōu jìng
im lặng
Loại từ
—
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 幽靜
幽
【yōu】
Ẩn dật; yên tĩnh
靜
【jìng】
yên tĩnh, lặng
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 幽靜
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
N
Nghĩa:
im lặng
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây