Hán Việt:U••Loại từ:Tính từ
9 nét
丨フフ丶フフ丶フ丨
Không dùng lượng từ riêng
山Sơn+幺Yêu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
幽
Ẩn dật; yên tĩnh
山
Bộ Sơn
Núi (phía ngoài)

幺
Bộ Yêu
Nhỏ (phía trong, hai lần)
Hình ảnh minh họa

幽
Ẩn dật; yên tĩnh
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:Ẩn dật; yên tĩnh
ENTiếng Anh:quiet, secluded, dim, deep
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这座山林非常幽静。
Khu rừng núi này vô cùng yên tĩnh.
This mountain forest is exceptionally tranquil and secluded.
#2
他退休后选择在乡下幽居。
Sau khi nghỉ hưu, ông ấy chọn sống ẩn dật ở nông thôn.
After retiring, he chose to live in seclusion in the countryside.
#3
这里的环境十分幽雅,适合读书。
Môi trường ở đây vô cùng yên tĩnh và thanh lịch, rất thích hợp để đọc sách.
The environment here is very elegant and quiet, making it ideal for reading.
#4
兰花常常生长在无人知晓的幽谷之中。
Hoa lan thường mọc trong những thung lũng vắng lặng không ai hay biết.
Orchids often grow in secluded valleys unknown to anyone.
#5
穿过那条幽深的小巷,就能看到一家茶馆。
Đi qua con hẻm tĩnh mịch và sâu thẳm đó, có thể nhìn thấy một quán trà.
Walk through that deep, secluded alley, and you'll see a teahouse.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây