Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 震懾
震懾
zhèn zhé
sốc
Loại từ
—
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 震懾
震
【zhèn】
rung chuyển, run rẩy
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 震懾
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
N
Nghĩa:
sốc
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây