Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 鑽2
鑽2
zuàn
Khoan 2
Loại từ
—
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 鑽2
鑽
【zuān / zuàn】
khoan, chui vào; mũi khoan, kim cương
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 鑽2
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
N
Nghĩa:
Khoan 2
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây